盛
Chữ Hán 盛 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- THỊNH
- Âm On:
- セイ、ジョウ
- Âm Kun:
- さかん、さかり、もる
Từ vựng chứa chữ 盛
- 盛大(な)せいだいTHỊNH ĐẠI
hoành tráng, linh đình
- 繁盛はんじょうPHỒN THỊNH
phồn thịnh, phát đạt
- 盛んなさかん(な)THỊNH
thịnh hành, sôi nổi, được ưa chuộng
- 盛りさかりTHỊNH
đỉnh điểm, thời kỳ nở rộ
- 盛るもるTHỊNH
xới, đơm, phục vụ (món ăn)