幕

Chữ Hán 幕 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MẠC
Âm On:
バク、マク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 幕

  • 幕府ばくふMẠC PHỦ

    Mạc phủ

  • 開幕かいまくKHAI MẠC

    khai mạc

  • 字幕じまくTỰ MẠC

    phụ đề

Chữ Hán cùng bài