豆
Chữ Hán 豆 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- ĐẬU
- Âm On:
- トウ、ズ、まめ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 豆
- 豆腐とうふĐẬU HỦ
đậu hũ, đậu phụ
- 大豆だいずĐẠI ĐẬU
đậu nành
- 豆知識まめちしきĐẬU TRI THỨC
mẩu kiến thức nhỏ, mẹo vặt
- 豆電球まめでんきゅうĐẬU ĐIỆN CẦU
bóng đèn hột lựu (đèn siêu nhỏ)
đậu hũ, đậu phụ
đậu nành
mẩu kiến thức nhỏ, mẹo vặt
bóng đèn hột lựu (đèn siêu nhỏ)