膜

Chữ Hán 膜 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MẠC
Âm On:
マク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 膜

  • 角膜かくまくGIÁC MẠC

    giác mạc

Chữ Hán cùng bài