姓

Chữ Hán 姓 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TÍNH
Âm On:
セイ、ショウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 姓

  • 姓せいTÍNH

    họ

  • 姓名せいめいTÍNH DANH

    họ tên

Chữ Hán cùng bài