署

Chữ Hán 署 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THỰ
Âm On:
ショ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 署

  • 署名しょめいTHỰ DANH

    chữ ký

  • 部署ぶしょBỘ THỰ

    cương vị, phòng ban

  • 税務署ぜいむしょTHUẾ VỤ THỰ

    cơ quan thuế

  • 消防署しょうぼうしょTIÊU PHÒNG THỰ

    trạm cứu hỏa

Chữ Hán cùng bài