厳

Chữ Hán 厳 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NGHIÊM
Âm On:
ゲン、ゴン
Âm Kun:
きびしい、おごそか

Từ vựng chứa chữ 厳

  • 厳しいきびしいNGHIÊM

    khắc nghiệt, nghiêm khắc

  • 厳かなおごそか(な)NGHIÊM

    uy nghiêm, trang trọng

Chữ Hán cùng bài