焦

Chữ Hán 焦 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TIÊU
Âm On:
ショウ
Âm Kun:
こげる、あせる

Từ vựng chứa chữ 焦

  • 焦げるこげるTIÊU

    cháy, khét

  • 焦るあせるTIÊU

    vội vàng, sốt ruột, luống cuống

Chữ Hán cùng bài