弾

Chữ Hán 弾 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐẠN
Âm On:
ダン
Âm Kun:
ひく、はずむ、たま

Từ vựng chứa chữ 弾

  • 弾くひくĐẠN

    đánh, gảy (đàn)

  • 弾むはずむĐẠN

    nảy, rộn ràng, phấn khích

  • 弾たまĐẠN

    viên đạn

Chữ Hán cùng bài