覆

Chữ Hán 覆 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHÚC
Âm On:
フク
Âm Kun:
おおう、くつがえす

Từ vựng chứa chữ 覆

  • 覆うおおうPHÚC

    bao phủ, che đậy

  • 覆すくつがえすPHÚC

    lật ngược, lật đổ

Chữ Hán cùng bài