潜

Chữ Hán 潜 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TIỀM
Âm On:
セン
Âm Kun:
もぐる、ひそむ

Từ vựng chứa chữ 潜

  • 潜るもぐるTIỀM

    lặn, chui xuống

  • 潜むひそむTIỀM

    ẩn nấp, ẩn náu

Chữ Hán cùng bài