Trang chủ
JLPT N1
Danh sách Kanji JLPT N1
Tuần 3 • Ngày 2
潜
潜
Chữ Hán 潜 – Kanji JLPT N1
Âm Hán Việt:
TIỀM
Âm On:
セン
Âm Kun:
もぐる、ひそむ
Luyện viết chữ 潜
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 2
Từ vựng chứa chữ 潜
潜る
もぐる
TIỀM
lặn, chui xuống
潜む
ひそむ
TIỀM
ẩn nấp, ẩn náu
Chữ Hán cùng bài
平
訪
負
老
交
厳
染
焦
弾
滑
覆
盛
Danh sách Kanji JLPT N1
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1