滑
Chữ Hán 滑 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- HOẠT
- Âm On:
- カツ、コツ
- Âm Kun:
- すべる、なめらか
Từ vựng chứa chữ 滑
- 円滑(な)えんかつ(な)VIÊN HOẠT
trôi chảy, thuận lợi
- 滑走路かっそうろHOẠT TẨU LỘ
đường băng
- 滑るすべるHOẠT
trượt, trơn trượt
- 滑らかななめらか(な)HOẠT
trơn tru, nhẵn nhụi
trôi chảy, thuận lợi
đường băng
trượt, trơn trượt
trơn tru, nhẵn nhụi