運
Chữ Hán 運 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- VẬN
- Âm On:
- ウン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 運
- 運転うんてんVẬN CHUYỂN
lái (xe, tàu)
- 運転手うんてんしゅVẬN CHUYỂN THỦ
tài xế
- 運動うんどうVẬN ĐỘNG
vận động, thể dục
- 運輸うんゆVẬN THÂU
vận tải
- 運命うんめいVẬN MỆNH
vận mệnh
lái (xe, tàu)
tài xế
vận động, thể dục
vận tải
vận mệnh