運

Từ vựng chứa chữ 運

  • 運転うんてんVẬN CHUYỂN

    lái (xe, tàu)

  • 運転手うんてんしゅVẬN CHUYỂN THỦ

    tài xế

  • 運動うんどうVẬN ĐỘNG

    vận động, thể dục

  • 運輸うんゆVẬN THÂU

    vận tải

  • 運命うんめいVẬN MỆNH

    vận mệnh

Chữ Hán cùng bài