歌

Chữ Hán 歌 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
CA
Âm On:
カ
Âm Kun:
うた、うた(-う)

Từ vựng chứa chữ 歌

  • 歌手かしゅCA THỦ

    ca sỹ

  • 歌うたCA

    bài hát

  • 歌ううたうCA

    hát

Chữ Hán cùng bài