員

Từ vựng chứa chữ 員

  • 店員てんいんĐIẾM VIÊN

    nhân viên cửa hàng

  • 駅員えきいんDỊCH VIÊN

    nhân viên nhà ga

  • 会社員かいしゃいんHỘI XÃ VIÊN

    nhân viên công ty

  • 銀行員ぎんこういんNGÂN HÀNH VIÊN

    nhân viên ngân hàng

  • 作業員さぎょういんTÁC NGHIỆP VIÊN

    công nhân, người lao động

Chữ Hán cùng bài