員
Chữ Hán 員 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- VIÊN
- Âm On:
- イン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 員
- 店員てんいんĐIẾM VIÊN
nhân viên cửa hàng
- 駅員えきいんDỊCH VIÊN
nhân viên nhà ga
- 会社員かいしゃいんHỘI XÃ VIÊN
nhân viên công ty
- 銀行員ぎんこういんNGÂN HÀNH VIÊN
nhân viên ngân hàng
- 作業員さぎょういんTÁC NGHIỆP VIÊN
công nhân, người lao động