裕

Chữ Hán 裕 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
DỤ
Âm On:
ユウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 裕

  • 余裕よゆうDƯ DỤ

    phần dư, rảnh rỗi

  • 裕福(な)ゆうふく(な)DỤ PHÚC

    giàu có, phong lưu

Chữ Hán cùng bài