墜

Chữ Hán 墜 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRỤY
Âm On:
ツイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 墜

  • 墜落ついらくTRỤY LẠC

    rơi, rớt

Chữ Hán cùng bài