俗

Từ vựng chứa chữ 俗

  • 民俗みんぞくDÂN TỤC

    phong tục dân gian

  • 俗語ぞくごTỤC NGỮ

    tiếng lóng, từ lóng

  • 俗信ぞくしんTỤC TÍN

    tín ngưỡng dân gian

Chữ Hán cùng bài