隊

Chữ Hán 隊 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐỘI
Âm On:
タイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 隊

  • 軍隊ぐんたいQUÂN ĐỘI

    quân đội

  • 自衛隊じえいたいTỰ VỆ ĐỘI

    Lực lượng Phòng vệ

Chữ Hán cùng bài