躍

Chữ Hán 躍 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
DƯỢC
Âm On:
ヤク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 躍

  • 活躍かつやくHOẠT DƯỢC

    hoạt động tích cực

  • 飛躍ひやくPHI DƯỢC

    bước nhảy vọt

Chữ Hán cùng bài