谷
Chữ Hán 谷 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- CỐC
- Âm On:
- コク
- Âm Kun:
- たに
Từ vựng chứa chữ 谷
- 渓谷けいこくKHÊ CỐC
thung lũng, khe núi
- 谷たにCỐC
thung lũng
- 谷間たにまCỐC GIAN
khe nứt, thung lũng hẹp
- 谷川たにがわCỐC XUYÊN
suối trong thung lũng
thung lũng, khe núi
thung lũng
khe nứt, thung lũng hẹp
suối trong thung lũng