老

Từ vựng chứa chữ 老

  • 老人ろうじんLÃO NHÂN

    người già

  • 年老いたとしおいたNIÊN LÃO

    già đi, có tuổi

  • 老いるおいるLÃO

    già đi, già yếu

  • 老けるふけるLÃO

    già dặn, trông già đi

  • 老衰ろうすいLÃO SUY

    sự già yếu, lão suy

Chữ Hán cùng bài