団

Chữ Hán 団 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐOÀN
Âm On:
ダン、トン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 団

  • 団体だんたいĐOÀN THỂ

    đoàn thể, tập thể

  • 集団しゅうだんTẬP ĐOÀN

    tập đoàn, tập thể

  • 団地だんちĐOÀN ĐỊA

    khu chung cư

  • 布団ふとんBỐ ĐOÀN

    chăn đệm Nhật

  • 座布団ざぶとんTỌA BỐ ĐOÀN

    đệm ngồi

Chữ Hán cùng bài