患

Chữ Hán 患 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HOẠN
Âm On:
カン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 患

  • 患者かんじゃHOẠN GIẢ

    bệnh nhân

  • 疾患しっかんTẬT HOẠN

    bệnh tật, bệnh lý

Chữ Hán cùng bài