励

Từ vựng chứa chữ 励

  • 励むはげむLỆ

    cố gắng, nỗ lực (học tập)

  • 奨励しょうれいTƯỞNG LỆ

    khích lệ, khuyến khích

  • 激励げきれいKÍCH LỆ

    khích lệ, động viên

Chữ Hán cùng bài