励
Chữ Hán 励 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- LỆ
- Âm On:
- レイ
- Âm Kun:
- はげむ
Từ vựng chứa chữ 励
- 励むはげむLỆ
cố gắng, nỗ lực (học tập)
- 奨励しょうれいTƯỞNG LỆ
khích lệ, khuyến khích
- 激励げきれいKÍCH LỆ
khích lệ, động viên
cố gắng, nỗ lực (học tập)
khích lệ, khuyến khích
khích lệ, động viên