飾

Chữ Hán 飾 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
SỨC
Âm On:
ショク
Âm Kun:
かざる

Từ vựng chứa chữ 飾

  • 飾るかざるSỨC

    trang trí (căn phòng)

Chữ Hán cùng bài