絞

Chữ Hán 絞 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
GIẢO
Âm On:
コウ、しめる
Âm Kun:
しぼる

Từ vựng chứa chữ 絞

  • 絞るしぼるGIẢO

    vắt (giẻ lau)

  • 知恵を絞るちえをしぼるTRI HUỆ GIẢO

    vắt óc suy nghĩ

  • 首を絞める〈絞首〉くびをしめる(こうしゅ)THỦ GIẢO GIẢO THỦ

    bóp cổ

Chữ Hán cùng bài