謝
Chữ Hán 謝 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- TẠ
- Âm On:
- シャ、あやまる
- Âm Kun:
- あやまる
Từ vựng chứa chữ 謝
- 謝るあやまるTẠ
xin lỗi (vì sự vô lễ)
- 失言を謝るしつげんをあやまるTHẤT NGÔN TẠ
xin lỗi vì lỡ lời
- 新陳代謝しんちんたいしゃTÂN TRẦN ĐẠI TẠ
trao đổi chất, thay cũ đổi mới
xin lỗi (vì sự vô lễ)
xin lỗi vì lỡ lời
trao đổi chất, thay cũ đổi mới