謝

Từ vựng chứa chữ 謝

  • 謝るあやまるTẠ

    xin lỗi (vì sự vô lễ)

  • 失言を謝るしつげんをあやまるTHẤT NGÔN TẠ

    xin lỗi vì lỡ lời

  • 新陳代謝しんちんたいしゃTÂN TRẦN ĐẠI TẠ

    trao đổi chất, thay cũ đổi mới

Chữ Hán cùng bài