濁

Chữ Hán 濁 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRỌC
Âm On:
ダク
Âm Kun:
にごる

Từ vựng chứa chữ 濁

  • 濁るにごるTRỌC

    vẩn đục (nước sông)

  • 澄むすむTRỪNG

    trở nên trong trẻo

Chữ Hán cùng bài