釣

Chữ Hán 釣 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐIẾU
Âm On:
チョウ
Âm Kun:
つる

Từ vựng chứa chữ 釣

  • 釣るつるĐIẾU

    câu cá

Chữ Hán cùng bài