劣

Chữ Hán 劣 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
LIỆT
Âm On:
レツ
Âm Kun:
おとる

Từ vựng chứa chữ 劣

  • 劣るおとるLIỆT

    kém hơn, thấp kém (tính năng)

Chữ Hán cùng bài