腐

Chữ Hán 腐 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HỦ
Âm On:
フ
Âm Kun:
くさる

Từ vựng chứa chữ 腐

  • 腐るくさるHỦ

    thiu, thối, hỏng (thức ăn)

Chữ Hán cùng bài