吐

Chữ Hán 吐 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THỔ
Âm On:
はく
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 吐

  • 吐くはくTHỔ

    nôn, mửa

  • 吐き気はきけTHỔ KHÍ

    buồn nôn

Chữ Hán cùng bài