涯

Chữ Hán 涯 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NHAI
Âm On:
ガイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 涯

  • 生涯しょうがいSINH NHAI

    sinh nhai, cuộc đời

  • 生涯学習しょうがいがくしゅうSINH NHAI HỌC TẬP

    học tập suốt đời

Chữ Hán cùng bài