凶

Chữ Hán 凶 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HUNG
Âm On:
–
Âm Kun:
きょう

Từ vựng chứa chữ 凶

  • 凶きょうHUNG

    điềm hung, xui xẻo

Chữ Hán cùng bài