吉

Chữ Hán 吉 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CÁT
Âm On:
–
Âm Kun:
きち

Từ vựng chứa chữ 吉

  • 吉きちCÁT

    điềm cát, may mắn

Chữ Hán cùng bài