嫁

Chữ Hán 嫁 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
GIÁ
Âm On:
–
Âm Kun:
よめ

Từ vựng chứa chữ 嫁

  • 嫁よめGIÁ

    con dâu, cô dâu

Chữ Hán cùng bài