婿

Chữ Hán 婿 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TẾ
Âm On:
–
Âm Kun:
むこ

Từ vựng chứa chữ 婿

  • 婿むこTẾ

    con rể, chú rể

Chữ Hán cùng bài