羊

Chữ Hán 羊 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
DƯƠNG
Âm On:
–
Âm Kun:
ひつじ

Từ vựng chứa chữ 羊

  • 羊ひつじDƯƠNG

    con cừu

Chữ Hán cùng bài