札

Chữ Hán 札 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TRÁT
Âm On:
サツ
Âm Kun:
ふだ、さつ

Từ vựng chứa chữ 札

  • 1万円札いちまんえんさつVẠN VIÊN TRÁT

    tờ 1 vạn yên

  • 札ふだTRÁT

    thẻ, biển

  • 札さつTRÁT

    tiền giấy

Chữ Hán cùng bài