算

Chữ Hán 算 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TOÁN
Âm On:
サン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 算

  • 計算けいさんKẾ TOÁN

    tính toán

  • 引き算ひきざんDẪN TOÁN

    phép trừ

  • 足し算たしざんTÚC TOÁN

    phép cộng

Chữ Hán cùng bài