刻

Chữ Hán 刻 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KHẮC
Âm On:
コク
Âm Kun:
きざむ

Từ vựng chứa chữ 刻

  • 時刻じこくTHỜI KHẮC

    thời gian

  • 刻むきざむKHẮC

    thái, khắc

Chữ Hán cùng bài