精

Chữ Hán 精 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TINH
Âm On:
セイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 精

  • 精算せいさんTINH TOÁN

    điều chỉnh giá vé, thanh toán

  • 精神せいしんTINH THẦN

    tinh thần

Chữ Hán cùng bài