品
Chữ Hán 品 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- PHẨM
- Âm On:
- ヒン
- Âm Kun:
- しな、ひん
Từ vựng chứa chữ 品
- 食料品しょくりょうひんTHỰC LIỆU PHẨM
thực phẩm
- 品物しなものPHẨM VẬT
hàng hóa
- 品しなPHẨM
hàng hóa, sản phẩm
- 品ひんPHẨM
phẩm giá, phẩm chất
thực phẩm
hàng hóa
hàng hóa, sản phẩm
phẩm giá, phẩm chất