着
Chữ Hán 着 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- TRƯỚC, TRỨ
- Âm On:
- ちゃく
- Âm Kun:
- き(-る)、つ(-く)
Từ vựng chứa chữ 着
- 着るきるTRƯỚC
mặc
- 着物きものTRƯỚC VẬT
kimono
- 着くつくTRƯỚC
đến nơi
- 衣類いるいY LOẠI
quần áo
- スーツが2着で1万円。スーツがにちゃくでいちまんえん。TRƯỚC NHẤT VẠN VIÊN
2 bộ vest giá 1 vạn yên
mặc
kimono
đến nơi
quần áo
2 bộ vest giá 1 vạn yên