#1THÔNGN4 - Bài 11
通
Âm On:ツウ
Âm Kun:とお(-る), かよ(-う)
交通
GIAO THÔNG👉 giao thông
普通
PHỔ THÔNG👉 bình thường
通る
THÔNG👉 đi qua, vượt qua
通り
THÔNG👉 đường đi
通う
THÔNG👉 lui tới (thường chỉ hành động đi và về như đi học, đi làm)
#5VẬTN4 - Bài 11
物
Âm On:ブツ, モツ
Âm Kun:もの
動物
ĐỘNG VẬT👉 động vật
荷物
HÀ VẬT👉 hành lý
物
VẬT👉 vật, đồ vật
食べ物
THỰC VẬT👉 đồ ăn
建物
KIẾN VẬT👉 tòa nhà
#6ĐỘNGN4 - Bài 11
動
Âm On:ドウ
Âm Kun:うご(-く)
動物
ĐỘNG VẬT👉 động vật
運動
VẬN ĐỘNG👉 vận động, thể dục
動く
ĐỘNG👉 chuyển động, động đậy