台
Chữ Hán 台 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- ĐÀI
- Âm On:
- ダイ、タイ、だい
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 台
- 台所だいどころĐÀI SỞ
nhà bếp
- 1台、2台、3台いちだい、にだい、さんだいNHẤT ĐÀI, NHỊ ĐÀI, TAM ĐÀI
1 chiếc, 2 chiếc, 3 chiếc... (PC, TV, xe v.v.)
- 台風たいふうĐÀI PHONG
bão
- 車、テレビ・計算機などの機械くるま、テレビ・けいさんきなどのきかいXA KẾ TOÁN CƠ CƠ GIỚI
ô tô, máy móc như tivi, máy tính
- うちにはパソコンが3台あります。うちにはパソコンがさんだいあります。ĐÀI
nhà tôi có 3 chiếc máy tính