物

Chữ Hán 物 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
VẬT
Âm On:
ブツ、モツ
Âm Kun:
もの

Từ vựng chứa chữ 物

  • 動物どうぶつĐỘNG VẬT

    động vật

  • 荷物にもつHÀ VẬT

    hành lý

  • 物ものVẬT

    vật, đồ vật

  • 食べ物たべものTHỰC VẬT

    đồ ăn

  • 建物たてものKIẾN VẬT

    tòa nhà

Chữ Hán cùng bài