動

Chữ Hán 動 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
ĐỘNG
Âm On:
ドウ
Âm Kun:
うご(-く)

Từ vựng chứa chữ 動

  • 動物どうぶつĐỘNG VẬT

    động vật

  • 運動うんどうVẬN ĐỘNG

    vận động, thể dục

  • 動くうごくĐỘNG

    chuyển động, động đậy

Chữ Hán cùng bài