雌

Chữ Hán 雌 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THƯ
Âm On:
–
Âm Kun:
めす

Từ vựng chứa chữ 雌

  • 雌めすTHƯ

    con cái

Chữ Hán cùng bài